Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trường trung học phổ thông" (1)
trường trung học phổ thông

Tiếng Anh
Danh từhigh school
Anh ấy là học sinh trường trung học phổ thông.
He is a high school student.
Từ liên quan "trường trung học phổ thông" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trường trung học phổ thông" (1)
Anh ấy là học sinh trường trung học phổ thông.
He is a high school student.
